dissolution of marriage

Học thuật
Thân thiện
dissolution of marriage

A judge signs the final decree for the dissolution of marriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải tán hôn nhân, sự đổ vỡ hôn nhân: Thuật ngữ pháp chỉ việc chấm dứt một cuộc hôn nhân một cách chính thức thông qua tòa án, tương đương với ly hôn. đánh dấu sự kết thúc về mặt pháp của quan hệ vợ chồng.
    • Sự hủy bỏ hôn nhân: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ việc tuyên bố một cuộc hôn nhân vô hiệu ngay từ đầu (annulment).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They filed for a dissolution of marriage after years of separation. (Họ đã nộp đơn xin giải tán hôn nhân sau nhiều năm ly thân.)
    • The court granted the dissolution of marriage last month. (Tòa án đã chấp thuận đơn xin giải tán hôn nhân vào tháng trước.)
    • The legal process for dissolution of marriage can be lengthy. (Quy trình pháp cho việc giải tán hôn nhân có thể kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file for dissolution of marriage": nộp đơn xin giải tán hôn nhân.

    • She decided to file for dissolution of marriage due to irreconcilable differences. ( ấy quyết định nộp đơn xin giải tán hôn nhânnhững bất đồng không thể hòa giải.)
  • "to be granted a dissolution of marriage": được tòa án chấp thuận cho giải tán hôn nhân.

    • After a six-month waiting period, he was granted a dissolution of marriage. (Sau thời gian chờ sáu tháng, anh ấy đã được chấp thuận giải tán hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Divorce (n): ly hôn. Đây từ thông dụng hơn, thường được dùng thay thế cho "dissolution of marriage" trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Annulment (n): sự hủy hôn, tuyên bố hôn nhân vô hiệu. Khác với "dissolution", "annulment" có nghĩa coi như cuộc hôn nhân đó chưa từng tồn tại về mặt pháp .
  • Legal separation (n): ly thân theo luật định. Đây một trạng thái pháp riêng biệt, chưa phải giải tán hôn nhân hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Divorce: ly hôn.
  • Marital dissolution: sự giải tán hôn nhân (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

dissolution of marriage

A judge signs the final decree for the dissolution of marriage.

Noun
  1. sự giải tán hôn nhân, sự đổ vỡ hôn nhân